in demand

Học thuật
Thân thiện
in demand

The new smartphone model is in demand at the electronics store.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được ưa chuộng, được săn đón: Dùng để mô tả một người, sản phẩm hoặc dịch vụ đang được nhiều người muốn , cần đến hoặc tìm kiếm, thường dẫn đến tình trạng khan hiếm.
    • nhu cầu cao: Chỉ tình trạng nhu cầu thị trường đối với một thứ đó lớn hơn nguồn cung sẵn có.
dụ sử dụng
  • (Kỹ năng của ấy được săn đón trong ngành công nghệ.)
  • ( cho buổi hòa nhạc nhu cầu rất cao.)
  • (Trong đại dịch, nước rửa tay khô được yêu cầu rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in high/great demand": nhu cầu rất lớn, được ưa chuộng rất nhiều.
    • The new model is in high demand and often out of stock. (Mẫu mới nhu cầu rất cao thường xuyên cháy hàng.)
  • "to be much in demand": Rất được ưa chuộng, thường xuyên được yêu cầu.
    • As a speaker, he is much in demand at international conferences. ( một diễn giả, anh ấy rất được săn đón tại các hội nghị quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Demand (n): Sự đòi hỏi, nhu cầu.
    • There is a growing demand for renewable energy. ( một nhu cầu ngày càng tăng đối với năng lượng tái tạo.)
  • Demand (v): Đòi hỏi, yêu cầu.
    • The workers demanded better working conditions. (Các công nhân đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sought-after: Được tìm kiếm, được ưa chuộng.
  • Popular: Phổ biến, được ưa thích.
  • Desired: Được mong muốn.
Thành ngữ liên quan
  • On demand: Theo yêu cầu, sẵn khi cần.
    • The movie is available on demand. (Bộ phim sẵn theo yêu cầu.)
in demand

The new smartphone model is in demand at the electronics store.

Adjective
  1. được đòi hỏi nhiều

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự