in demand
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được ưa chuộng, được săn đón: Dùng để mô tả một người, sản phẩm hoặc dịch vụ đang được nhiều người muốn có, cần đến hoặc tìm kiếm, thường dẫn đến tình trạng khan hiếm.
- Có nhu cầu cao: Chỉ tình trạng nhu cầu thị trường đối với một thứ gì đó lớn hơn nguồn cung sẵn có.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ năng của cô ấy được săn đón trong ngành công nghệ.)
- (Vé cho buổi hòa nhạc có nhu cầu rất cao.)
- (Trong đại dịch, nước rửa tay khô được yêu cầu rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in high/great demand": Có nhu cầu rất lớn, được ưa chuộng rất nhiều.
- The new model is in high demand and often out of stock. (Mẫu mới có nhu cầu rất cao và thường xuyên cháy hàng.)
- "to be much in demand": Rất được ưa chuộng, thường xuyên được yêu cầu.
- As a speaker, he is much in demand at international conferences. (Là một diễn giả, anh ấy rất được săn đón tại các hội nghị quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Demand (n): Sự đòi hỏi, nhu cầu.
- There is a growing demand for renewable energy. (Có một nhu cầu ngày càng tăng đối với năng lượng tái tạo.)
- Demand (v): Đòi hỏi, yêu cầu.
- The workers demanded better working conditions. (Các công nhân đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Sought-after: Được tìm kiếm, được ưa chuộng.
- Popular: Phổ biến, được ưa thích.
- Desired: Được mong muốn.
Thành ngữ liên quan
- On demand: Theo yêu cầu, có sẵn khi cần.
- The movie is available on demand. (Bộ phim có sẵn theo yêu cầu.)
Adjective
- được đòi hỏi nhiều